Máy lạnh TOSHIBA: RAV-SE801CP-ID/RAV-TE801AP-ID (Inverter)

Tình trạng : Còn hàng
  • 654
  • TOSHIBA - CARRIER
  • THÁI LAN
  • MÁY LẠNH ÁP TRẦN
  • 2,5 Ngựa (2,5 HP)
  • 300x950x950 mm 550X780X290 mm (mm)
  • 15/11/2016
  • 931
Giá lẻ bằng giá sỉ

Mô tả sản phẩm

MỘT SỐ THÔNG TIN VỀ SẢN PHẨM TOSHIBA RAV-SE801CP-ID/RAV-TE801AP-ID 2.5HP

 


 

1. Phân tán không khí trong lành đến khắp phòng:

Đảo gió tự động theo hướng lên xuống mang lại không khí trong lành đến khắp phòng.

 

 

 

 

 - Khe hở thoát khí rộng giúp phân tán luồng khí với góc 100o

 - Gió thổi theo hướng xuống dưới lên tới 50o
 

2. Lắp đặt linh hoạt nên có thể tự do thiết kế:
 

- Có thể lắp đặt trên trần cao 3,5m

- Giảm khe hở ở hai bên, lắp đặt linh hoạt hơn (vừa gọn hơn vào những không gian hẹp) 
 

3. Vận hành êm:
 

Sử dụng quạt êm kiểu mới và công nghệ mới không gây ồn.

 

 

 

4. Máy lạnh áp trần TOSHIBA RAV-SE801CP-ID/RAV-TE801AP-ID 2.5HP Dễ dàng bảo dưỡng hơn:
 

   - Bộ lọc có độ bền cao, sử dụng được khoảng 1 năm, không cần bảo dưỡng.

   - Cánh đảo gió không đọng sương và không có gờ: sẽ làm giảm lượng bụi bám vào và giúp lau chùi dẽ dàng. 

   - Có thể dễ dàng lau sạch bụi bẩn trên các bề mặt phẳng và thấp của thiết bị.

    - Toàn bộ công tác bảo dưỡng được thực hiện ở bề mặt bên dưới.
 

5. Lưới lọc bụi chịu dầu cải tiến:
 

   - Lưới lọc bụi được làm từ nhựa chịu dầu cho phép kéo dài tuổi thọ của các thiết bị sử dụng trong nhà hàng và các môi trường khác tương tự.
 

 

 

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

   Đơn vị     

 THÔNG SỐ

Năng suất lạnh danh định

Btu/h

18.000-18.300

Năng suất sưởi danh định

W

18.000-18.300

Công suất điện tiêu thụ

W

1500

Công suất điện tiêu thụ

W

1500

Dòng điện làm việc (lạnh/sưởi)

A

7

Nguồn điện làm việc

V/P/Hz

220~240/1/50

Môi chất lạnh sử dụng

 

R410

Lưu lượng gió cục trong

m3/h

870

Khả năng hút ẩm

l/h

2.5

Độ ồn cục trong/cục ngoài

dB(A)

29/52

Kích thước cục trong (HxWxD)

mm

  300x950x950

Kích thước cục ngoài (HxWxD)

mm

  550X780X290    

Trọng lượng cục trong/cục ngoài

kg

42/32

Kích thước ống lắp đặt (lỏng/hơi)

mm

6.35/12.7

Ý kiến khách hàng

Ý kiến của bạn
Tag :